| Điện trở ở 25oC ± 20% | 3Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 7A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 75mΩ |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC) | 18mW/oC |
| Hằng số thời gian nhiệt ((Sec.)_) | 76 giây. |
| Điện trở ở 25oC ± 20% | 8Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 5A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 178mΩ |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC) | 20mW/°C |
| Hằng số thời gian nhiệt ((Sec.)_) | 80 giây |
| Điện trở ở 25oC ± 20% | 3Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 7A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 75mΩ |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC) | 18mW/oC |
| Hằng số thời gian nhiệt ((Sec.)_) | 76 giây. |