| Điện trở ở 25oC ± 20% | 8Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 5A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 178mΩ |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC) | 20mW/°C |
| Hằng số thời gian nhiệt ((Sec.)_) | 80 giây |
| Điện trở ở 25oC ± 20% | 2,5Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 7A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 62mΩ |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC) | 21mW/oC |
| Hằng số thời gian nhiệt ((Sec.)_) | 85 giây. |
| Mục | Nhiệt điện trở NTC |
|---|---|
| Cấu trúc | Ф5mm |
| R25 | 10Ω |
| cực đại | 0,7A |
| Điện trở dưới tải | 771mΩ |
| Điện trở ở 25oC ± 20% | 8Ω |
|---|---|
| Tối đa, dòng điện làm việc cho phép | 4A |
| Chống dưới tải (mΩ) | 5Ω |
| Yếu tố tản | 15mW/oC |
| Hằng số thời gian nhiệt | 125mΩ |
| Đặc điểm | Loại sản phẩm có độ chính xác cao |
|---|---|
| B Hằng số (25/50oC)(K) | -- |
| Loại | Nhiệt điện trở chip NTC |
| Điện trở (25oC) (kΩ) | 10±5% |
| Vật liệu | Gốm sứ |
| Điện trở (25oC) (kΩ) | 10±1% |
|---|---|
| Hằng số thời gian nhiệt | 12 |
| Loại doanh nghiệp | Co,Ltd |
| B Hằng số (25/85oC)(K) | -- |
| B Hằng số (25/50oC)(K) | 3380±1% |
| Hằng số thời gian nhiệt | 12 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | Tuân thủ RoHS & Không chứa halogen (HF) |
| Điện trở (25oC) (kΩ) | 10±1% |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC | 3 |
| Vật liệu | Dây bọc cao su |
| Số phần | Dòng SN0402-X SN0402X103F3450FB |
|---|---|
| Hằng số thời gian nhiệt | 3 |
| Loại | Nhiệt điện trở chip NTC |
| Vật liệu | Gốm sứ |
| Điện trở (25oC) (kΩ) | 10±1% |
| Features | High Precision Product Type |
|---|---|
| Dissipation Factor(mW/℃ | 1 |
| Standard | RoHS & Halogen Free (HF) Compliant |
| Rated Electric Power (25℃)(mW) | 100 |
| B Constant (25/50℃)(K) | 3380±1% |
| Hệ số tản nhiệt (mW/oC | 1 |
|---|---|
| Hằng số thời gian nhiệt | 3 |
| B Hằng số (25/50oC)(K) | 4050±1% |
| Loại | Nhiệt điện trở chip NTC |
| B Hằng số (25/85oC)(K) | -- |